Một số thuật ngữ tai nghe thường dùng

Khi tra khảo thông tin, bạn sẽ gặp phải một số từ chuyên ngành mà các nhà sản xuất tai nghe hay sử dụng, bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những định nghĩa thông dụng nhất sau đây.

1. Frequency response (Tần số)
Thông số này thường không được dùng để đánh giá chất lượng âm thanh đối với dòng loa hay phóng thanh hay tai nghe bởi vì các nhà sản xuất thường phóng đại mức tần số thực khiến thông số trên sản phẩm trở nên vô nghĩa. Một số dòng tai nghe giá rẻ vẫn luôn tự hào về tần số âm bass ở mức 15Hz hoặc 20Hz nhưng thực tế âm thanh thường nhẹ và sáng hơn chứ không trầm như vậy. Thông thường chỉ có các dòng tai nghe lớn, hoặc các thiết bị điện thoại lớn mới có thể mang lại âm bass đúng chất.

mot-so-thuat-ngu-tai-nghe-thuong-dung

2. Total harmonic distortion (THD)
Được hiểu là mức biến thể hòa âm. Thông thường, những dòng tai nghe có THD thấp sẽ mang lại chất lượng âm thanh tốt hơn những dòng TAI NGHE có THD cao. Trên thực tế, những thông số được các nhà sản xuất trích dẫn như: “THD ít hơn 1%” thường cũng không mang lại thông tin chính xác để đánh giá chất lượng âm thanh. Cách tốt hơn là người dùng nên nghe cùng 1 đoạn ghi-ta giữa hai tai nghe khác nhau để có thể đánh giá THD và nhận ra sự khác biệt mà các tai nghe mang lại.

3. Impedance hay còn gọi là Resistance
Được hiểu mà mức trở kháng. Một tai nghe có mức trở kháng thấp sẽ mang lại âm lượng cao hơn. Tuy nhiên, một lần nữa, mức trở kháng thấp cũng không đồng nghĩa với chất lượng âm thanh cực đại, có nhiều nhân tố hạn chế khả năng âm lượng của một thiết bị. Người tiêu dùng nên kiểm tra mức âm lượng maximum mà tai nghe chinh hang có thể mang lại trước khi quyết định mua vì một số dòng tai nghe có âm lượng nhỏ do điện năng yếu, tuy nhiên Ipod lại là một ngoại lệ khác.